translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tăng trưởng" (1件)
tăng trưởng
日本語 成長
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tăng trưởng" (2件)
tăng trưởng kinh tế
play
日本語 経済成長
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
マイ単語
tăng trưởng xanh
日本語 グリーン成長
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tăng trưởng" (5件)
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)